hawaiian dancing

Định nghĩa

Danh từ: Điệu nhảy Hawaii (Hawaiian Dancing) một hình thức múa truyền thống của người Polynesia, thường được biểu diễn bởi phụ nữ. Điệu nhảy này mô phỏng các chuyển động của thiên nhiên, sóng biển, cây cối, kết hợp với âm nhạc điệu uyển chuyển. Trong văn hóa Hawaii, không chỉ một điệu nhảy giải trí còn mang ý nghĩa tôn giáo nghi lễ, thường được gọi là "hula".

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học điệu nhảy Hawaii tại một lễ hội văn hóa ở Honolulu.)
  • (Điệu nhảy Hawaii thường được biểu diễn tại các bữa tiệc luau các nghi lễ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hawaiian dancing as a rain dance": Điệu nhảy Hawaii thường được coi một điệu nhảy cầu mưa trong văn hóa Polynesia, với các động tác tay mô phỏng mưa rơi gió thổi.
    • The Hawaiian dancing performed by the woman was a traditional rain dance to bless the crops. (Điệu nhảy Hawaii do người phụ nữ biểu diễn một điệu nhảy cầu mưa truyền thống để ban phước cho mùa màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hula (n): Một thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ điệu nhảy Hawaii, bao gồm cả hula cổ điển (hula kahiko) hula hiện đại (hula 'auana).

    • The hula is a sacred dance in Hawaiian culture. (Hula một điệu nhảy linh thiêng trong văn hóa Hawaii.)
  • Hawaiian dancer (n): Người biểu diễn điệu nhảy Hawaii.

    • The Hawaiian dancer wore a traditional skirt made of leaves. (Người múa Hawaii mặc một chiếc váy truyền thống làm từ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Hula (n): Điệu nhảy Hawaii, thường dùng thay thế cho "hawaiian dancing" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Polynesian dance (n): Điệu nhảy Polynesia, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều điệu nhảy từ các đảo Thái Bình Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perform Hawaiian dancing: Biểu diễn điệu nhảy Hawaii.

    • The group performed Hawaiian dancing at the cultural show. (Nhóm đã biểu diễn điệu nhảy Hawaii tại chương trình văn hóa.)
  • Learn Hawaiian dancing: Học điệu nhảy Hawaii.

    • She wants to learn Hawaiian dancing to connect with her heritage. ( ấy muốn học điệu nhảy Hawaii để kết nối với di sản của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dance like the waves": Nhảy như sóng biểnmột thành ngữ mô tả sự uyển chuyển nhịp nhàng của điệu nhảy Hawaii.
    • Her movements were so fluid, she seemed to dance like the waves of the Pacific. (Chuyển động của ấy rất uyển chuyển, như thể đang nhảy theo sóng biển Thái Bình Dương.)